[gāng zhū]
cương châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小钢珠xiǎo gāng zhū
tiểu cương châu
pachinko
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.