[gāng quān]
cương khuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无钢圈wú gāng quān
vô cương khuyên
không gọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.