[gāng chǎng]
cương xưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炼钢厂liàn gāng chǎng
luyện cương xưởng
nhà máy thép
轧钢厂zhá gāng chǎng
một nhà máy cán thép
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.