[gāng sī]
cương tơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钢丝绳gāng sī shéng
cương tơ thừng
dây cáp thép; dây thừng thép
钢丝锯gāng sī jù
cương tơ cưa
cưa lọng
钢丝球gāng sī qiú
cương tơ cầu
miếng cọ rửa thép không gỉ
走钢丝zǒu gāng sī
tẩu cương tơ
đi trên dây căng
刺钢丝cì gāng sī
thích
dây thép gai