[bèi]
bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硫酸钡liú suān bèi
lưu toan bối
bari sunfat
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.