[jù]
cự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钜子jù zǐ
cự tử
đại gia; nhà tài phiệt
钜惠jù huì
cự huệ
giảm giá lớn
钜防jù fáng
cự phòng
phòng thủ sắt đá; cổng hoặc tường phòng thủ
甚钜shèn jù
thậm cự
đáng kể; lớn lao; rất lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.