[tài]
thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钛铁矿tài tiě kuàng
thái thiết khoáng
quặng ilmenit FeTiO3; quặng titan
二氧化钛èr yǎng huà tài
nhị dưỡng hoá thái
titan điôxít
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.