[shān]
sam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钐刀shān dāo
sam đao
lưỡi hái
钐镰shān lián
sam liêm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.