[dīng chuí]
đinh chuỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
起钉锤qǐ dīng chuí
khởi đinh chuỳ
búa nhổ đinh
拔钉锤bá dīng chuí
bạt đinh chuỳ