[móu]
mâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兜鍪dōu móu
đâu mâu
mũ sắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.