[zàn]
chạm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
錾刀zàn dāo
chạm đao
Dao nhỏ khắc kim ngân
錾子zàn zǐ
chạm tử
cái đục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.