[luán]
loan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
銮驾luán jià
loan giá
xe ngựa hoàng gia
銮铃luán líng
loan linh
Chuông xe ngựa ngày xưa
回銮huí luán
hồi loan
hoàng đế trở về
金銮殿jīn luán diàn
kim loan điện
phòng ngai vàng
鹅銮鼻é luán bí
nga loan tỵ
Mũi Eluanpi hoặc Eluanbi, điểm cực nam của đảo Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.