[jīn sè]
kim sắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金色林鸲jīn sè lín qú
kim sắc lâm cù
đỗ quyên bụi màu vàng
金色鸦雀jīn sè yā què
kim sắc nha tước
chim sẻ vẹt vàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.