[jīn shí]
kim thạch
精诚所至,一为开(意志坚决,能克服一切困难)
jīng chéng suǒ zhì , yí wèi kāi ( yì zhì jiān jué , néng kè fú yí qiè kùn nán )
Chân thành có thể lay chuyển vàng đá (ý chí kiên định có thể vượt qua mọi khó khăn)
金石之声
jīn shí zhī shēng
Âm thanh vang dội như kim thạch
金石丝竹
jīn shí sī zhú
Nhạc cụ kim loại và nhạc cụ dây