[jīn niú]
kim ngưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金牛区jīn niú qū
kim ngưu khu
quận Kim Ngưu của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên
金牛座jīn niú zuò
kim ngưu toạ
chòm sao Kim Ngưu và cung Hoàng đạo
现金牛xiàn jīn niú
hiện kim ngưu
con gà đẻ trứng vàng
紫金牛zǐ jīn niú
tử kim ngưu
Cây thường xanh Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.