[jīn shā]
kim sa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金沙县jīn shā xiàn
kim sa huyện
huyện Jinsha, địa khu Bích Tiết 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu
金沙江jīn shā jiāng
kim sa giang
sông Jinsha, thượng nguồn của sông Dương Tử hoặc Trường Giang 長江|长江 ở Tứ Xuyên và Vân Nam
金沙萨jīn shā sà
kim sa tát
Kinshasa, thủ đô của Zaire
金沙镇jīn shā zhèn
kim sa trấn
trấn Chinsha ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4], Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.