[jīn kù]
kim khố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小金库xiǎo jīn kù
tiểu kim khố
quỹ tiền mặt bổ sung; quỹ riêng; kho dự trữ bí mật
阿金库尔ā jīn kù ěr
a kim khố nhĩ
Agincourt