金史 (jīn shǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
金史
[jīn shǐ]
kim sử
2 chữ
Từ vựng
1
Lịch sử triều đại Kim Nữ Chân, cuốn thứ hai mươi hai trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Thoát Thoát 脫脫|脱脱[Tuo1 tuo1] năm 1345, trong triều đại Nguyên 元[Yuan2], gồm 135 quyển
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “金史”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.