金卡 (jīn kǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
金卡
[jīn kǎ]
kim ca
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Thẻ ngân hàng cao cấp được hưởng nhiều quyền lợi hoặc đối đãi đặc biệt, thường do người dùng có số dư hoặc tiêu dùng nhất định, hội viên đóng phí cao nắm giữ
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.