[liàng zǐ]
lượng tử
lidng
lãnh
他俩说个没完,把我量子在一边。9同“凉"(lidng)
tā liǎ shuō gè méi wán , bǎ wǒ liàng zǐ zài yì biān 。9 tóng “ liáng "(lidng)
Hai người họ nói không ngừng, bỏ mặc tôi một bên. (同“凉”)
量子化liàng zǐ huà
lượng tử
lượng tử hóa
量子沫liàng zǐ mò
lượng tử
bọt lượng tử
量子论liàng zǐ lùn
lượng tử
lý thuyết lượng tử
量子阱liàng zǐ jǐng
lượng tử
giếng lượng tử
量子力学liàng zǐ lì xué
lượng tử
cơ học lượng tử
量子场论liàng zǐ chǎng lùn
lượng tử
lý thuyết trường lượng tử
量子纠缠liàng zǐ jiū chán
lượng tử
vướng víu lượng tử
光量子guāng liàng zǐ
quang lượng tử
Photon