野骆驼 (yě luò tuó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
野骆驼【野駱駝】
[yě luò tuó]
dã lạc đà
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Lạc đà không được thuần hóa, thân hình gầy cao, chân thon dài, bướu lạc đà hình nón, đệm thịt dưới móng dày, lông màu vàng nâu. Sống ở vùng sa mạc tây bắc Trung Quốc. Là động vật quý hiếm
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.