[yě pào]
dã pháo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打野炮dǎ yě pào
đả dã pháo
quan hệ tình dục ngoài trời hoặc ở nơi công cộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.