[yě huǒ]
dã hoả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
野火春风yě huǒ chūn fēng
dã hoả xuân phong
viết tắt của 野火燒不盡,春風吹又生|野火烧不尽,春风吹又生[ye3 huo3 shao1 bu4 jin4 , chun1 feng1 chui1 you4 sheng1]