[zhòng shì]
trọng thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
重视教育zhòng shì jiào yù
trọng thị giáo dục
coi trọng giáo dục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.