[chóng tí]
trùng đề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
重提旧事chóng tí jiù shì
trùng đề cựu sự
nêu lại chủ đề cũ; nhắc lại chuyện xưa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.