[zhòng zhèn]
trọng chấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
重振旗鼓chóng zhèn qí gǔ
trùng chấn kỳ cổ
Chấn chỉnh lại đội ngũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.