[zhòng qì]
trọng khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
体重器tǐ zhòng qì
thể trọng khí
cân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.