[zhòng jià]
trọng giá
重价收买重价征求
zhòng jià shōu mǎi zhòng jià zhēng qiú
Mua giá cao, hỏi giá cao
不惜重价。【重听】zhongting 听觉迟钝:他有点儿重价,
bù xī zhòng jià 。【 zhòng tīng 】zhongting tīng jué chí dùn : tā yǒu diǎn er zhòng jià ,
Không tiếc giá cao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.