[lǐ chéng]
lý trình
里程表
lǐ chéng biǎo
Đồng hồ đo quãng đường
往返里程
wǎng fǎn lǐ chéng
Quãng đường đi và về
革命的里程
gé mìng de lǐ chéng
Quãng đường cách mạng
里程碑lǐ chéng bēi
lý trình bi
cột mốc
里程表lǐ chéng biǎo
lý trình biểu
công tơ mét
里程计lǐ chéng jì
lý trình kế
đồng hồ tốc độ