[yòu]
dứu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
釉质yòu zhì
dứu chất
Men răng
釉子yòu zǐ
dứu tử
Men gốm
青釉qīng yòu
thanh dứu
men ngọc bích, phong cách truyền thống của gốm sứ Trung Quốc
瓷釉cí yòu
từ dứu
men sứ
牙釉质yá yòu zhì
nha dứu chất
men răng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.