[cǎi jí]
thái tập
采集标本
cǎi jí biāo běn
Thu thập mẫu vật
采集民间歌谣
cǎi jí mín jiān gē yáo
Sưu tầm dân ca
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.