[cǎi huā]
thái hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
采花贼cǎi huā zéi
thái hoa tặc
nghĩa đen: kẻ trộm hoa; nghĩa bóng: kẻ hiếp dâm
采花大盗cǎi huā dà dào
thái hoa đại đạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.