[cǎi qǔ]
thái thủ
采取守势
cǎi qǔ shǒu shì
Giữ thế phòng thủ
采取紧急措施
cǎi qǔ jǐn jí cuò shī
Áp dụng biện pháp khẩn cấp
采取指纹
cǎi qǔ zhǐ wén
Lấy dấu vân tay
采取措施cǎi qǔ cuò shī
thái thủ thố thi
áp dụng biện pháp; thực hiện bước đi
采取行动cǎi qǔ xíng dòng
thái thủ hành
thực hiện hành động; áp dụng chính sách; tiến hành giải quyết vấn đề