汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
采伐 (cǎi fá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
采伐
【採伐】
[cǎi fá]
thái phạt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đốn
2
chặt
Ví dụ
一林木
yì lín mù
một rừng cây
Từ ghép
0 từ chứa “采伐”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
在森林中砍伐树木,采集木材
一林木
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
采
cǎi
thái
Hái, ngắt, thu thập, thu hoạch; Lấy, chọn, áp dụng, tiến hành; Khai thác (khoáng sản)
伐
fá
phạt
Chặt, đốn (cây); Phát động cuộc viễn chinh, tấn công; Khoa trương, khoe khoang