[xūn]
huân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
微醺wēi xūn
vi huân
ngà ngà say
醉醺醺zuì xūn xūn
tuý huân huân
say rượu; xỉn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.