[lǐ líng]
lễ lăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
醴陵市lǐ líng shì
lễ lăng thị
thành phố cấp địa khu Liling ở Zhuzhou 株洲, Hồ Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.