[jiào]
tiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斋醮zhāi jiào
trai tiếu
Lập đàn cầu khấn thần linh trong Đạo giáo để cầu phúc, tránh tai họa
改醮gǎi jiào
cải tiếu
Tái hôn (thời xưa, chỉ phụ nữ)
再醮zài jiào
tái tiếu
tái hôn
打醮dǎ jiào
đả tiếu
thầy tu lập đàn làm lễ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.