[láo]
lao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
醪糟láo zāo
lao tao
rượu gạo ngọt; rượu nếp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.