[táng]
đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
醣苷táng gān
đường đại
glycoside
醣类táng lèi
đường loại
carbohydrate
多醣duō táng
đa đường
polisaccarit
肝醣gān táng
can đường
glycogen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.