[chún xiāng]
thuần hương
美酒醇香
měi jiǔ chún xiāng
Rượu ngon thơm lừng.
醇香的咖啡
chún xiāng de kā fēi
Cà phê thơm lừng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.