[chún suān]
thuần toan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
醇酸树脂chún suān shù zhī
thuần toan thụ chi
nhựa alkyd
乙醇酸yǐ chún suān
ất thuần toan
axit glycolic C2H4O3
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.