[chún zhèng]
thuần chính
酒味醇正。chun(秘 )$1 chun(书蠢动。$2chin 形
jiǔ wèi chún zhèng 。chun( mì )$1 chun( shū chǔn dòng 。$2chin xíng
Vị rượu chuẩn.
醇正材
chún zhèng cái
Chất liệu chuẩn.
这种由虫(*春)做法太醇正了
zhè zhǒng yóu chóng (* chūn ) zuò fǎ tài chún zhèng le
Cách làm này quá chuẩn rồi.
醇正笨
chún zhèng bèn
Chuẩn mực.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.