[lǎn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
味醂wèi lǎn
mirin, một loại rượu nấu ăn của Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.