[suān liū liū]
toan lựu
这个凉菜酸溜溜的,吃着挺爽口
zhè ge liáng cài suān liū liū de , chī zhe tǐng shuǎng kǒu
Món rau nguội này chua chua, ăn vào thấy thật thanh mát
走了一天的路,腿肚子有点儿酸溜溜的
zǒu le yì tiān de lù , tuǐ dù zǐ yǒu diǎn er suān liū liū de
Đi bộ cả ngày, bắp chân hơi ê ẩm
听到被表扬的不是自己,她心里有些酸溜溜的
tīng dào bèi biǎo yáng de bú shì zì jǐ , tā xīn lǐ yǒu xiē suān liū liū de
Nghe được khen không phải mình, cô ấy trong lòng hơi khó chịu
他就喜欢卖弄,酸溜溜地来两句之乎者也
tā jiù xǐ huan mài nòng , suān liū liū dì lái liǎng jù zhī hū zhě yě
Anh ta thích khoe khoang, chua chua chát chát nói vài câu văn chương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.