汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
酷肖 (kù xiào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
酷肖
[kù xiào]
khốc tiếu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cực kỳ giống
Ví dụ
酷肖其父
kù xiào qí fù
Giống cha như đúc
Từ ghép
0 từ chứa “酷肖”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
酷似
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉酷似
~其父
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
酷
kù
khốc
Tàn nhẫn, độc ác, không có tình người; Mạnh mẽ, dữ dội, khắc nghiệt; Ngầu, sành điệu, tuyệt vời
肖
xiào
tiếu
Giống, tương tự, bắt chước; Giống hệt, rất giống; Xứng đáng, phù hợp