[tóng táng]
đồng đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
核酮糖hé tóng táng
hạch
ribulose
木酮糖mù tóng táng
mộc đồng đường
xylulose
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.