[cù]
thố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酢浆草cù jiāng cǎo
thố tương thảo
cỏ me đất; hoa nhung tuyết
酬酢chóu cù
thù thố
chúc rượu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.