[yùn]
uấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酝酿yùn niàng
uấn nhưỡng
lên men; đang hình thành; suy nghĩ kỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.