[jiǔ quán]
tửu tuyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酒泉市jiǔ quán shì
tửu tuyền thị
thành phố cấp địa khu Tửu Tuyền, tỉnh Cam Túc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.