汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
酒楼 (jiǔ lóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
酒楼
【酒樓】
[jiǔ lóu]
tửu lâu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nhà hàng
Ví dụ
一座酒楼
yí zuò jiǔ lóu
một quán rượu
Từ ghép
0 từ chứa “酒楼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
饭馆
菜馆
酒家
食肆
餐馆
饭店
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
酒馆(多是楼房建筑)
一座~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
酒
jiǔ
tửu
Đồ uống có cồn, thường được sản xuất bằng cách lên men; Nơi bán hoặc phục vụ đồ uống có cồn; Uống đồ uống có cồn
楼
lóu
lâu
Tòa nhà có nhiều tầng, thường là nhà cao tầng; Tầng của một tòa nhà; Cấu trúc kiến trúc đặc biệt, thường có nhiều tầng hoặc dạng tháp